时好时坏
Phồn thể: 時好時壞
shí hǎo shí huài
Âm Hán Việt: thời hảo thời hoại
HSK 7-9
1.lúc tốt lúc xấu
sometimes good, sometimes bad
bộ 日
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác