早出晚归
Phồn thể: 早出晚歸
zǎo chū wǎn guī
Âm Hán Việt: tảo xuất vãn quy
1.đi sớm về muộn (thành ngữ)
to leave early and return late (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác