旧车市场
Phồn thể: 舊車市場
jiù chē shì chǎng
Âm Hán Việt: cựu xa thị trường
1.thị trường xe cũ
2.thị trường xe đạp đã qua sử dụng
second-hand car market · used bike market
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác