旧约全书
Phồn thể: 舊約全書
Jiù yuē quán shū
Âm Hán Việt: cựu ước toàn thư
1.Cựu Ước Toàn Thư
Old Testament
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 舊約全書
Jiù yuē quán shū
Âm Hán Việt: cựu ước toàn thư
1.Cựu Ước Toàn Thư
Old Testament
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác