旧爱
Phồn thể: 舊愛
jiù ài
Âm Hán Việt: cựu ái
ex; former lover
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 舊愛
jiù ài
Âm Hán Việt: cựu ái
ex; former lover
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác