旧热带界
Phồn thể: 舊熱帶界
Jiù rè dài jiè
Âm Hán Việt: cựu nhiệt đới giới
(biogeography) the Afrotropical realm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 舊熱帶界
Jiù rè dài jiè
Âm Hán Việt: cựu nhiệt đới giới
(biogeography) the Afrotropical realm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác