旧态复萌
Phồn thể: 舊態復萌
jiù tài fù méng
Âm Hán Việt: cựu thái phục manh
1.xem 故态复萌
see 故态复萌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 舊態復萌
jiù tài fù méng
Âm Hán Việt: cựu thái phục manh
1.xem 故态复萌
see 故态复萌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác