日进斗金
Phồn thể: 日進斗金
rì jìn dǒu jīn
Âm Hán Việt: nhật tiến đẩu kim
(idiom) to rake in money; to make money hand over fist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác