日行一善
rì xíng yī shàn
Âm Hán Việt: nhật hành nhất thiện
1.làm một việc tốt mỗi ngày
to do a good deed every day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác