日落西山
rì luò xī shān
Âm Hán Việt: nhật lạc tây sơn
1.mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn
2.bóng xế chiều
3.kết thúc một kỷ nguyên
the sun sets over western hills (idiom); the day approaches its end · fig. time of decline · the end of an era · Sic transit gloria mundi
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác