日英联军
Phồn thể: 日英聯軍
Rì Yīng lián jūn
Âm Hán Việt: nhật anh liên quân
1.liên quân Anh-Nhật (can thiệp trong cách mạng Nga và nội chiến 1917-1922)
Anglo-Japanese allied army (intervention during Russian revolution and civil war 1917-1922)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác