日经指数
Phồn thể: 日經指數
Rì jīng zhǐ shù
Âm Hán Việt: nhật kinh chỉ số
1.chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225
Nikkei 225 stock market index
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác