日电电子
Phồn thể: 日電電子
Rì diàn diàn zǐ
Âm Hán Việt: nhật điện điện tử
1.NEC (Nippon Electronic Company)
NEC (Nippon Electronic Company)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác