日活用户
Phồn thể: 日活用戶
rì huó yòng hù
Âm Hán Việt: nhật hoạt dụng hộ
1.người dùng hoạt động hàng ngày (của một trang web, dịch vụ, v.v.)
daily active users (of a website, service etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác