日比谷公园
Phồn thể: 日比谷公園
Rì bǐ gǔ Gōng yuán
Âm Hán Việt: nhật tỷ cốc công viên
1.Công viên Hibiya ở trung tâm Tokyo
Hibiya Park in central Tokyo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác