日本黑道
Rì běn Hēi dào
Âm Hán Việt: nhật bản hắc đạo
1.Yakuza (mafia Nhật Bản)
Yakuza (Japanese mafia)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácRì běn Hēi dào
Âm Hán Việt: nhật bản hắc đạo
1.Yakuza (mafia Nhật Bản)
Yakuza (Japanese mafia)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác