日本银行
Phồn thể: 日本銀行
Rì běn Yín háng
Âm Hán Việt: nhật bản ngân hàng
1.Ngân hàng Nhật Bản
Bank of Japan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 日本銀行
Rì běn Yín háng
Âm Hán Việt: nhật bản ngân hàng
1.Ngân hàng Nhật Bản
Bank of Japan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác