日本绣眼鸟
Phồn thể: 日本繡眼鳥
Rì běn xiù yǎn niǎo
Âm Hán Việt: nhật bản tú nhãn điểu
(bird species of China) warbling white-eye (Zosterops japonicus)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác