日本放送协会
Phồn thể: 日本放送協會
Rì běn Fàng sòng Xié huì
Âm Hán Việt: nhật bản phóng tống hiệp hội
1.NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật Bản
NHK (Nihon Hōsō Kyōkai), Japanese national broadcasting company
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác