日本天皇
Rì běn tiān huáng
Âm Hán Việt: nhật bản thiên hoàng
1.Thiên hoàng Nhật Bản
Emperor of Japan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácRì běn tiān huáng
Âm Hán Việt: nhật bản thiên hoàng
1.Thiên hoàng Nhật Bản
Emperor of Japan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác