日月蹉跎
rì yuè cuō tuó
Âm Hán Việt: nhật nguyệt tha đà
1.năm tháng trôi qua
the years have slipped by
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácrì yuè cuō tuó
Âm Hán Việt: nhật nguyệt tha đà
1.năm tháng trôi qua
the years have slipped by
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác