日暮途穷
Phồn thể: 日暮途窮
rì mù tú qióng
Âm Hán Việt: nhật mộ đồ cùng
1.hoàng hôn, cuối con đường (thành ngữ); đang suy tàn
2.chạm ngõ cụt
sunset, the end of the road (idiom); in terminal decline · at a dead end
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác