日晒雨淋
Phồn thể: 日曬雨淋
rì shài yǔ lín
Âm Hán Việt: nhật sái vũ lâm
1.nghĩa đen: dầm mưa dãi nắng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: phơi nhiễm với thời tiết
lit. exposed to sun and rain (idiom) · fig. exposed to the elements
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác