日新月异
Phồn thể: 日新月異
rì xīn yuè yì
Âm Hán Việt: nhật tân nguyệt dị
HSK 7-9
1.mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ)
2.mỗi ngày có tiến triển mới
3.tiến bộ nhanh chóng
daily renewal, monthly change (idiom) · every day sees new developments · rapid progress
động từbộ 日
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác