日据时代
Phồn thể: 日據時代
Rì jù shí dài
Âm Hán Việt: nhật cứ thời đại
1.thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng
the era of Japanese occupation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác