日常工作
rì cháng gōng zuò
Âm Hán Việt: nhật thường công tác
1.công việc thường lệ
routine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácrì cháng gōng zuò
Âm Hán Việt: nhật thường công tác
1.công việc thường lệ
routine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác