日光浴浴床
rì guāng yù yù chuáng
Âm Hán Việt: nhật quang dục dục sàng
1.giường tắm nắng
sunbed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácrì guāng yù yù chuáng
Âm Hán Việt: nhật quang dục dục sàng
1.giường tắm nắng
sunbed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác