日人
Rì rén
Âm Hán Việt: nhật nhân
1.người Nhật; người Nhật Bản
Japanese person; the Japanese
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácRì rén
Âm Hán Việt: nhật nhân
1.người Nhật; người Nhật Bản
Japanese person; the Japanese
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác