日久弥新
Phồn thể: 日久彌新
rì jiǔ mí xīn
Âm Hán Việt: nhật cửu di tân
1.xem 历久弥新
see 历久弥新
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 日久彌新
rì jiǔ mí xīn
Âm Hán Việt: nhật cửu di tân
1.xem 历久弥新
see 历久弥新
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác