既得利益
jì dé lì yì
Âm Hán Việt: ký đắc lợi ích
1.lợi ích vốn có
vested interest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjì dé lì yì
Âm Hán Việt: ký đắc lợi ích
1.lợi ích vốn có
vested interest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác