无麸质饮食
Phồn thể: 無麩質飲食
wú fū zhì yǐn shí
Âm Hán Việt: vô phu chất ẩm thực
gluten-free diet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無麩質飲食
wú fū zhì yǐn shí
Âm Hán Việt: vô phu chất ẩm thực
gluten-free diet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác