无间地狱
Phồn thể: 無間地獄
Wú jiàn Dì yù
Âm Hán Việt: vô gián địa ngục
1.xem 阿鼻地狱
see 阿鼻地狱
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無間地獄
Wú jiàn Dì yù
Âm Hán Việt: vô gián địa ngục
1.xem 阿鼻地狱
see 阿鼻地狱
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác