无针注射器
Phồn thể: 無針注射器
wú zhēn zhù shè qì
Âm Hán Việt: vô châm chú xạ khí
1.ống tiêm không kim
jet injector
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無針注射器
wú zhēn zhù shè qì
Âm Hán Việt: vô châm chú xạ khí
1.ống tiêm không kim
jet injector
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác