无远弗届
Phồn thể: 無遠弗屆
wú yuǎn fú jiè
Âm Hán Việt: vô viễn phất giới
1.mở rộng khắp toàn cầu (thành ngữ)
2.xa rộng
to extend all over the globe (idiom) · far-reaching
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác