无网格法
Phồn thể: 無網格法
wú wǎng gé fǎ
Âm Hán Việt: vô võng cách pháp
1.phương pháp không lưới (mô phỏng số)
2.phương pháp không lưới
meshless method (numerical simulation) · meshfree method
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác