无线网络
Phồn thể: 無線網絡
wú xiàn wǎng luò
Âm Hán Việt: vô tuyến võng lạc
wireless network; Wi-Fi
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無線網絡
wú xiàn wǎng luò
Âm Hán Việt: vô tuyến võng lạc
wireless network; Wi-Fi
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác