无线电收发机
Phồn thể: 無線電收發機
wú xiàn diàn shōu fā jī
Âm Hán Việt: vô tuyến điện thu phát cơ
1.máy thu phát
2.máy thu, phát hoặc chuyển tiếp tần số vô tuyến
transceiver · radio frequency receiver, broadcaster or relay
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác