无穷远点
Phồn thể: 無窮遠點
wú qióng yuǎn diǎn
Âm Hán Việt: vô cùng viễn điểm
1.điểm ở vô cực (toán học)
2.điểm xa vô hạn
point at infinity (math.) · infinitely distant point
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác