无穷无尽
Phồn thể: 無窮無盡
wú qióng wú jìn
Âm Hán Việt: vô cùng vô tận
1.vô tận
2.bao la
3.vô hạn
(idiom) endless; boundless; infinite
động từbộ 无
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác