无痕模式
Phồn thể: 無痕模式
wú hén mó shì
Âm Hán Việt: vô ngân mô thức
1.(máy tính) chế độ ẩn danh
(computing) incognito mode
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác