无用之树
Phồn thể: 無用之樹
wú yòng zhī shù
Âm Hán Việt: vô dụng chi thụ
1.người vô dụng (gốc từ "Tiêu Dao Du" của Trang Tử 逍遥游)
useless person (originally from Zhuangzi's "A Happy Excursion" 逍遥游)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác