无法无天
Phồn thể: 無法無天
wú fǎ wú tiān
Âm Hán Việt: vô pháp vô thiên
1.bất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược
2.không có kỷ luật và mất kiểm soát
(idiom) defiant of the law and lacking any sense of morality; lawless; out of control; unruly
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác