无条件投降
Phồn thể: 無條件投降
wú tiáo jiàn tóu xiáng
Âm Hán Việt: vô điều kiện đầu hàng
1.đầu hàng vô điều kiện
unconditional surrender
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác