无所不能
Phồn thể: 無所不能
wú suǒ bù néng
Âm Hán Việt: vô sở bất năng
1.toàn năng
omnipotent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無所不能
wú suǒ bù néng
Âm Hán Việt: vô sở bất năng
1.toàn năng
omnipotent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác