无恶不作
Phồn thể: 無惡不作
wú è bù zuò
Âm Hán Việt: vô ác bất tác
HSK 7-9
1.không từ bất kỳ tội ác nào (thành ngữ); phạm mọi hành vi sai trái có thể tưởng tượng
not to shrink from any crime (idiom); to commit any imaginable misdeed
động từbộ 无
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác