无性繁殖
Phồn thể: 無性繁殖
wú xìng fán zhí
Âm Hán Việt: vô tính phồn thực
1.sinh sản vô tính
asexual reproduction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無性繁殖
wú xìng fán zhí
Âm Hán Việt: vô tính phồn thực
1.sinh sản vô tính
asexual reproduction
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác