无形贸易
Phồn thể: 無形貿易
wú xíng mào yì
Âm Hán Việt: vô hình mậu dịch
1.thương mại vô hình
invisibles (trade)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無形貿易
wú xíng mào yì
Âm Hán Việt: vô hình mậu dịch
1.thương mại vô hình
invisibles (trade)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác