无师自通
Phồn thể: 無師自通
wú shī zì tōng
Âm Hán Việt: vô sư tự thông
1.tự học
2.tự mình học không cần thầy (thành ngữ)
self-taught · to learn without a teacher (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác