无定形碳
Phồn thể: 無定形碳
wú dìng xíng tàn
Âm Hán Việt: vô định hình thán
1.carbon vô định hình
amorphous carbon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無定形碳
wú dìng xíng tàn
Âm Hán Việt: vô định hình thán
1.carbon vô định hình
amorphous carbon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác