无处不在
Phồn thể: 無處不在
wú chù bù zài
Âm Hán Việt: vô xứ bất tại
1.có mặt khắp nơi
to be everywhere
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 無處不在
wú chù bù zài
Âm Hán Việt: vô xứ bất tại
1.có mặt khắp nơi
to be everywhere
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác